Cận thị ở trẻ em đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng báo động. Nhiều bậc phụ huynh thường thắc mắc: Tại sao con tôi đã được đo khám và đeo kính đúng độ nhưng sau mỗi kỳ kiểm tra, mắt bé vẫn tiếp tục tăng độ? Thực tế, việc đeo kính chỉ là phương pháp điều chỉnh khúc xạ giúp hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc để trẻ nhìn rõ, chứ không phải là phương pháp điều trị dứt điểm hay ngăn chặn hoàn toàn sự phát triển của nhãn cầu.
Hiểu đúng về cơ chế tăng độ cận thị sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc bảo vệ thị lực cho con em mình, tránh những biến chứng nguy hiểm do cận thị nặng gây ra.

- 1 Cơ chế sinh học của việc tăng độ cận thị ở trẻ em
- 2 Những sai lầm trong thói quen sinh hoạt khiến trẻ nhanh tăng độ
- 3 Yếu tố di truyền và sự tác động đến tiến triển tăng độ
- 4 Dấu hiệu nhận biết trẻ đang tăng độ cận thị
- 5 Các phương pháp hiện đại giúp kiểm soát tăng độ cận thị
- 6 Chế độ chăm sóc và dinh dưỡng để hạn chế tăng độ
- 7 Tại sao cần khám mắt định kỳ 6 tháng một lần?
Cơ chế sinh học của việc tăng độ cận thị ở trẻ em
Để tìm câu trả lời cho việc vì sao mắt trẻ vẫn tăng độ, chúng ta cần hiểu về cấu trúc của nhãn cầu trong giai đoạn phát triển.
Sự dài ra của trục nhãn cầu
Đây là nguyên nhân cốt lõi nhất. Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển thể chất, xương dài ra, chiều cao tăng lên và nhãn cầu cũng dài ra theo trục trước – sau. Khi trục nhãn cầu dài hơn mức bình thường, tiêu điểm của hình ảnh từ vật thể sẽ rơi vào khoảng không phía trước võng mạc thay vì rơi trúng võng mạc, khiến trẻ nhìn mờ và buộc phải thay đổi công suất kính – đây chính là hiện tượng tăng độ.
Độ tuổi và tốc độ tăng trưởng
Tốc độ tăng độ thường diễn ra nhanh nhất trong độ tuổi từ 6 đến 15 tuổi. Đây là giai đoạn cơ thể có nhiều biến đổi về hormone và cấu trúc sinh học. Thông thường, khi trẻ bước vào giai đoạn trưởng thành (sau 18-20 tuổi), cấu trúc nhãn cầu dần ổn định và tình trạng tăng độ sẽ chậm lại hoặc dừng hẳn.
Những sai lầm trong thói quen sinh hoạt khiến trẻ nhanh tăng độ
Đeo kính đúng độ là điều kiện cần, nhưng nếu không kiểm soát các yếu tố tác động hàng ngày, nhãn cầu sẽ bị áp lực và buộc phải thích nghi bằng cách tăng độ cận nhanh hơn.
Áp lực điều tiết từ việc nhìn gần quá mức
Khi trẻ đọc sách, viết bài hoặc sử dụng các thiết bị điện tử ở khoảng cách quá gần, cơ thể mi trong mắt phải co thắt liên tục để thay đổi độ cong của thủy tinh thể. Tình trạng này kéo dài gây ra hiện tượng mỏi mắt điều tiết. Nếu mắt không có thời gian nghỉ ngơi, cơ thể mi sẽ bị “co quắp”, lâu dần dẫn đến việc thay đổi cấu trúc và khiến mắt tăng độ thực thụ.
Thiếu hụt thời gian hoạt động dưới ánh sáng tự nhiên
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng trẻ ít tham gia hoạt động ngoài trời có nguy cơ tăng độ cao hơn. Ánh sáng mặt trời kích thích võng mạc giải phóng Dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng ức chế sự dài ra quá mức của trục nhãn cầu. Việc trẻ chỉ học tập và vui chơi trong môi trường ánh sáng nhân tạo là một “chất xúc tác” tiêu cực đẩy nhanh tiến trình tăng độ.
Tư thế học tập và điều kiện ánh sáng không đạt chuẩn
Trẻ có thói quen nằm đọc sách, cúi quá sát mặt bàn hoặc học tập trong môi trường thiếu sáng hoặc ánh sáng không ổn định. Khi mắt phải nỗ lực để tiếp nhận hình ảnh trong điều kiện bất lợi, hệ thống thị giác sẽ nhanh chóng bị quá tải, dẫn đến việc tăng độ không kiểm soát.
Yếu tố di truyền và sự tác động đến tiến triển tăng độ
Yếu tố gen đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định cấu trúc nhãn cầu. Nếu cả cha và mẹ đều bị cận thị nặng, trẻ có nguy cơ tăng độ cao gấp nhiều lần so với bạn bè cùng trang lứa. Ở những trẻ này, củng mạc (lớp vỏ ngoài của mắt) thường mỏng và yếu hơn, khiến nhãn cầu dễ bị giãn dài ra dưới áp lực bên trong hoặc khi mắt phải điều tiết quá nhiều.
Dù yếu tố di truyền là không thể thay đổi, nhưng việc nhận diện sớm sẽ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ kiểm soát tăng độ chuyên biệt hơn cho trẻ ngay từ nhỏ.
Dấu hiệu nhận biết trẻ đang tăng độ cận thị
Phụ huynh cần quan sát kỹ các biểu hiện của trẻ để kịp thời đi khám, tránh tình trạng trẻ cố gắng điều tiết trong thời gian dài:
-
Trẻ thường xuyên nheo mắt khi nhìn xa (xem tivi, nhìn bảng).
-
Trẻ cúi mặt rất sát khi viết bài hoặc đọc truyện.
-
Thường xuyên dụi mắt, chảy nước mắt hoặc than phiền nhức đầu sau khi đi học về.
-
Trẻ nghiêng đầu hoặc nheo một bên mắt để nhìn rõ hơn.
Việc phát hiện muộn tình trạng tăng độ có thể khiến mắt trẻ bị nhược thị – một tình trạng mà dù có đeo kính đúng độ sau đó cũng không thể đạt được thị lực tối đa.

Các phương pháp hiện đại giúp kiểm soát tăng độ cận thị
Hiện nay, ngành nhãn khoa đã có nhiều bước tiến vượt bậc trong việc làm chậm quá trình tăng độ ở trẻ em thay vì chỉ sử dụng kính gọng truyền thống.
Kính áp tròng ban đêm Ortho-K
Đây là phương pháp sử dụng kính tiếp xúc cứng được thiết kế đặc biệt để đeo khi ngủ. Kính sẽ làm thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc, giúp trẻ nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính gọng. Quan trọng hơn, Ortho-K tạo ra vùng khử nét ở ngoại vi võng mạc, giúp ức chế sự dài ra của trục nhãn cầu, từ đó giảm thiểu việc tăng độ.
Sử dụng thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp
Thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp (như nồng độ 0.01%, 0.025% hoặc 0.05%) đã được chứng minh lâm sàng có hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển tăng độ cận thị lên đến 50%. Thuốc giúp giảm áp lực điều tiết lên cơ thể mi, từ đó hạn chế sự thay đổi của nhãn cầu.
Kính gọng đa tiêu hoặc kính gọng kiểm soát cận thị chuyên biệt
Các loại tròng kính công nghệ mới như tròng kính sử dụng công nghệ D.I.M.S hoặc H.A.L.T tạo ra các vùng xử lý ánh sáng đặc biệt trên mặt kính. Chúng giúp hình ảnh luôn hội tụ chính xác trên toàn bộ võng mạc (kể cả vùng ngoại vi), loại bỏ kích thích khiến nhãn cầu dài ra và ngăn ngừa tăng độ.
Chế độ chăm sóc và dinh dưỡng để hạn chế tăng độ
Bên cạnh các can thiệp y tế, việc duy trì một lối sống khoa học là nền tảng bền vững để đôi mắt khỏe mạnh:
Áp dụng quy tắc 20-20-20
Phụ huynh nên hướng dẫn trẻ: Cứ mỗi 20 phút nhìn gần (học bài, xem máy tính), hãy cho mắt nghỉ ngơi bằng cách nhìn xa khoảng 20 feet (6 mét) trong ít nhất 20 giây. Điều này giúp cơ điều tiết của mắt được thả lỏng hoàn toàn, giảm nguy cơ tăng độ do mỏi mắt.

Tăng cường thời gian hoạt động ngoài trời
Mục tiêu là ít nhất 2 giờ mỗi ngày trẻ được vận động dưới ánh sáng tự nhiên. Các hoạt động như đá bóng, đạp xe hay đơn giản là đi dạo giúp mắt được thư giãn và tiếp nhận nguồn ánh sáng có lợi để ngăn chặn tăng độ.

Dinh dưỡng đầy đủ cho võng mạc
Một chế độ ăn giàu Vitamin A, C, E, kẽm, Lutein và Zeaxanthin (có nhiều trong rau màu xanh đậm, cà rốt, cá hồi, trứng) giúp củng cố sức khỏe võng mạc và củng mạc. Mặc dù dinh dưỡng không trực tiếp làm giảm độ cận, nhưng nó giúp đôi mắt chịu đựng tốt hơn trước các áp lực điều tiết, gián tiếp hạn chế việc tăng độ.

Đảm bảo giấc ngủ chất lượng
Giấc ngủ là lúc các cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả mắt, được phục hồi. Trẻ em cần ngủ đủ 8-10 tiếng mỗi ngày. Việc thức khuya không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân mà còn khiến mắt bị quá tải, là một trong những nguyên nhân khiến trẻ dễ bị tăng độ nhanh hơn.

Tại sao cần khám mắt định kỳ 6 tháng một lần?
Việc khám mắt định kỳ không chỉ đơn giản là để đo lại độ kính. Các bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành:
-
Đo trục nhãn cầu: Để đánh giá chính xác tốc độ dài ra của mắt, từ đó tiên lượng khả năng tăng độ.
-
Khám đáy mắt: Kiểm tra võng mạc để phát hiện sớm các biến chứng như thoái hóa võng mạc do cận thị nặng.
-
Điều chỉnh phác đồ: Nếu độ cận tăng độ quá nhanh, bác sĩ sẽ thay đổi phương pháp kiểm soát (ví dụ chuyển từ kính gọng sang Ortho-K hoặc phối hợp thêm Atropine).

Tóm lại, hiện tượng tăng độ cận thị ở trẻ em là một quá trình phức tạp bị tác động bởi cả yếu tố sinh học tự nhiên và thói quen sinh hoạt. Đeo kính đúng độ là bước đầu tiên và bắt buộc, nhưng để bảo vệ đôi mắt của trẻ một cách toàn diện, cần có sự phối hợp giữa can thiệp y tế và thay đổi lối sống. Đừng để cận thị trở thành rào cản cho sự phát triển tương lai của trẻ. Hãy chủ động hành động ngay thăm khám tại Bệnh viện Mắt Việt An Đà Nẵng để kiểm soát tình trạng tăng độ hiệu quả nhất.
