Phẫu thuật cận thị là phương pháp điều trị tật khúc xạ hiệu quả, giúp cải thiện thị lực và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, không phải tất cả người bị cận thị đều có thể phẫu thuật ngay. Việc chỉ định mổ cận cần dựa trên nhiều yếu tố liên quan đến cấu trúc mắt, độ ổn định khúc xạ và tình trạng sức khỏe toàn thân nhằm đảm bảo an toàn lâu dài cho thị lực.
Hiểu rõ những trường hợp không thể mổ cận và hướng xử lý phù hợp sẽ giúp người bệnh tránh được các rủi ro không cần thiết và có lựa chọn điều trị đúng đắn.
- 1 Khi nào không thể phẫu thuật cận thị?
- 2 Giác mạc quá mỏng hoặc không ổn định
- 3 Cận thị chưa ổn định – độ còn tăng nhanh
- 4 Bệnh lý mắt kèm theo
- 5 Võng mạc yếu hoặc có nguy cơ rách, bong võng mạc
- 6 Đang mang thai hoặc cho con bú
- 7 Các bệnh toàn thân chưa kiểm soát tốt
- 8 Hướng xử lý an toàn cho người không đủ điều kiện mổ cận
- 9 Khi nào nên tái khám hoặc đánh giá lại điều kiện mổ?
Khi nào không thể phẫu thuật cận thị?
Không thể phẫu thuật cận thị khi các điều kiện an toàn chưa được đáp ứng đầy đủ. Bác sĩ không chỉ dựa vào độ cận mà còn đánh giá tổng thể giác mạc, võng mạc và sức khỏe toàn thân. Nếu cố gắng phẫu thuật trong những trường hợp không phù hợp, nguy cơ biến chứng và suy giảm thị lực về lâu dài sẽ tăng cao.
Những nhóm trường hợp thường được khuyến cáo chưa nên hoặc không nên mổ cận bao gồm các tình trạng dưới đây.

Giác mạc quá mỏng hoặc không ổn định
Giác mạc là cấu trúc quyết định độ an toàn của các phương pháp phẫu thuật khúc xạ bằng laser. Khi giác mạc quá mỏng hoặc có dấu hiệu yếu, việc can thiệp có thể làm thay đổi hình dạng giác mạc sau mổ, dẫn đến giảm thị lực và các biến chứng về sau. Do đó, tình trạng giác mạc luôn được kiểm tra rất kỹ trước khi chỉ định phẫu thuật.
Các tình trạng thường gặp gồm
• Độ dày giác mạc không đủ an toàn cho các phương pháp laser
• Giác mạc không đều, kém ổn định
• Nguy cơ hoặc nghi ngờ giác mạc chóp

Cận thị chưa ổn định – độ còn tăng nhanh
Phẫu thuật cận thị chỉ mang lại hiệu quả bền vững khi độ khúc xạ đã ổn định. Nếu độ cận vẫn tiếp tục tăng, thị lực sau mổ có thể không duy trì lâu dài hoặc xuất hiện tái cận sớm. Vì vậy, bác sĩ thường khuyến cáo theo dõi thêm trước khi quyết định phẫu thuật ở nhóm đối tượng này.
Các dấu hiệu cho thấy độ cận chưa ổn định bao gồm
• Độ cận thay đổi trong vòng 6–12 tháng gần đây
• Phải thay kính thường xuyên nhưng thị lực vẫn giảm
• Người bệnh còn trong giai đoạn tăng trưởng

Bệnh lý mắt kèm theo
Một số bệnh lý tại mắt khiến phẫu thuật cận thị không còn phù hợp hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong những trường hợp này, ưu tiên điều trị bệnh lý nền sẽ giúp bảo vệ thị lực tốt hơn so với việc can thiệp phẫu thuật khúc xạ.
Các bệnh lý thường gặp gồm
• Giác mạc chóp hoặc nghi ngờ giác mạc chóp
• Khô mắt nặng, màng phim nước mắt kém ổn định
• Đục thủy tinh thể sớm làm suy giảm thị lực

Võng mạc yếu hoặc có nguy cơ rách, bong võng mạc
Ở người cận nặng, võng mạc thường mỏng và dễ bị tổn thương. Phẫu thuật cận thị không điều trị trực tiếp các bệnh lý võng mạc, nhưng nếu võng mạc không ổn định, nguy cơ biến chứng nghiêm trọng về sau sẽ tăng lên. Vì vậy, kiểm tra đáy mắt là bước bắt buộc trước khi mổ cận.
Những tình trạng cần đặc biệt lưu ý gồm
• Võng mạc có rách, lỗ hoặc thoái hóa chu biên
• Tiền sử bong võng mạc
• Cận thị nặng kèm tổn thương đáy mắt
Đang mang thai hoặc cho con bú
Trong giai đoạn mang thai và cho con bú, cơ thể người phụ nữ có nhiều thay đổi về nội tiết, điều này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của khúc xạ và một số đặc điểm sinh lý của mắt như tình trạng giác mạc hoặc mức độ khô mắt. Những thay đổi này thường mang tính tạm thời nhưng có thể khiến việc đánh giá chính xác các chỉ số trước phẫu thuật trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc nhỏ mắt và thuốc hỗ trợ trong và sau phẫu thuật cũng cần được cân nhắc thận trọng trong giai đoạn này.
Vì vậy, phẫu thuật cận thị thường được khuyến nghị trì hoãn cho đến khi giai đoạn mang thai và cho con bú kết thúc, nội tiết dần ổn định và các chỉ số mắt có thể được đánh giá đầy đủ, nhằm đảm bảo độ an toàn và hiệu quả điều trị.

Các bệnh toàn thân chưa kiểm soát tốt
Một số bệnh lý toàn thân có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và kéo dài thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Việc kiểm soát tốt sức khỏe tổng thể là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi can thiệp khúc xạ.
Các bệnh lý cần được kiểm soát ổn định gồm
• Tiểu đường chưa kiểm soát
• Bệnh tự miễn
• Các bệnh viêm mạn tính
Hướng xử lý an toàn cho người không đủ điều kiện mổ cận
Không đủ điều kiện phẫu thuật cận thị không đồng nghĩa với việc không có giải pháp điều trị. Tùy từng nguyên nhân, bác sĩ sẽ đưa ra hướng xử lý phù hợp nhằm bảo vệ thị lực lâu dài và hạn chế biến chứng.
Các hướng xử lý thường được cân nhắc gồm
• Theo dõi định kỳ và đánh giá lại khi điều kiện mắt cải thiện
• Điều trị dứt điểm các bệnh lý mắt kèm theo
• Cân nhắc phương pháp thay thế như Phakic ICL đối với người cận nặng, giác mạc mỏng
• Sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng phù hợp trong thời gian chờ
Khi nào nên tái khám hoặc đánh giá lại điều kiện mổ?
Việc tái khám định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi của giác mạc, võng mạc và độ khúc xạ theo thời gian. Nhiều trường hợp ban đầu chưa đủ điều kiện nhưng có thể phẫu thuật an toàn sau khi các yếu tố nguy cơ được kiểm soát.
Người bệnh nên tái khám khi
• Độ cận đã ổn định trong thời gian dài
• Các bệnh lý mắt hoặc bệnh toàn thân đã được điều trị ổn định
• Nhu cầu thị lực thay đổi trong học tập, công việc hoặc sinh hoạt

Tại Bệnh viện Mắt Việt An Đà Nẵng, mỗi trường hợp cận thị đều được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và đánh giá toàn diện trước khi đưa ra chỉ định điều trị. Dù có đủ hay chưa đủ điều kiện phẫu thuật, người bệnh vẫn được tư vấn rõ ràng về tình trạng mắt, các nguy cơ liên quan và hướng theo dõi phù hợp. Cách tiếp cận cá nhân hóa này giúp bảo vệ thị lực an toàn, bền vững và hạn chế tối đa các rủi ro về lâu dài.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), phẫu thuật khúc xạ cần được cân nhắc thận trọng ở những trường hợp có bất thường giác mạc, võng mạc hoặc bệnh toàn thân chưa kiểm soát.
