Site icon Bệnh viện Mắt Việt An Đà Nẵng

TIÊM NỘI NHÃN LÀ GÌ? GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ VÕNG MẠC, BẢO VỆ THỊ LỰC

TIÊM NỘI NHÃN LÀ GÌ? GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ VÕNG MẠC, BẢO VỆ THỊ LỰC

Tiêm nội nhãn là một trong những phương pháp điều trị quan trọng đối với nhiều bệnh lý võng mạc, đặc biệt là các tình trạng phù hoàng điểm, thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt và một số biến chứng tại mắt do đái tháo đường. Phương pháp này giúp đưa thuốc trực tiếp vào bên trong mắt, tác động đến những tổn thương cần điều trị, góp phần kiểm soát tiến triển bệnh và bảo vệ thị lực.

Vậy tiêm nội nhãn là gì, được chỉ định trong những trường hợp nào và người bệnh cần lưu ý điều gì trước, sau điều trị? Hãy cùng Bệnh viện Mắt Việt An Đà Nẵng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. TIÊM NỘI NHÃN LÀ GÌ?

Tiêm nội nhãn, thường được gọi là tiêm nội dịch kính, là thủ thuật đưa thuốc trực tiếp vào buồng dịch kính bên trong nhãn cầu bằng kim tiêm chuyên dụng.

Dịch kính là một khối chất trong suốt dạng gel nằm phía sau thủy tinh thể và phía trước võng mạc. Việc đưa thuốc vào khoang dịch kính giúp thuốc đạt nồng độ phù hợp tại các mô bên trong mắt, đặc biệt là võng mạc và hoàng điểm.

Khác với thuốc nhỏ mắt thông thường, thuốc tiêm nội nhãn có thể tiếp cận những cấu trúc sâu bên trong nhãn cầu mà thuốc nhỏ mắt khó đạt được nồng độ điều trị cần thiết.

1.1. Tiêm nội nhãn có tác dụng gì?

Tùy theo loại thuốc và tình trạng bệnh lý, tiêm nội nhãn có thể mang lại những lợi ích như:

Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương, thời điểm can thiệp và khả năng đáp ứng của từng người.

1.2. Các loại thuốc thường sử dụng trong tiêm nội nhãn

Hai nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

Thuốc kháng VEGF: Có tác dụng ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, giúp hạn chế sự hình thành mạch máu bất thường và giảm rò rỉ dịch tại võng mạc.

Thuốc corticosteroid: Có tác dụng chống viêm, giảm phù trong một số bệnh lý võng mạc được chỉ định phù hợp.

Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên kết quả thăm khám, chẩn đoán và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa mắt.

Giữ ánh sáng nhờ tiêm nội nhãn kịp thời

2. NHỮNG BỆNH LÝ NÀO CẦN ĐIỀU TRỊ BẰNG TIÊM NỘI NHÃN?

Không phải mọi bệnh lý về mắt đều cần tiêm nội nhãn. Phương pháp này thường được bác sĩ cân nhắc trong một số trường hợp sau:

2.1. Tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt

Thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt xảy ra khi các mạch máu bất thường phát triển bên dưới hoặc trong vùng hoàng điểm, gây rò rỉ dịch, xuất huyết và tổn thương võng mạc trung tâm.

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như nhìn mờ, nhìn đường thẳng thành đường cong hoặc xuất hiện vùng tối ở trung tâm tầm nhìn.

Tiêm nội nhãn bằng thuốc kháng VEGF là một trong những phương pháp điều trị chủ yếu, giúp kiểm soát hoạt động của các mạch máu bất thường và hạn chế suy giảm thị lực.

2.2. Tiêm nội nhãn điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường

Đái tháo đường kéo dài có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ tại võng mạc, khiến dịch thoát ra ngoài và tích tụ ở hoàng điểm.

Tình trạng này có thể khiến người bệnh nhìn mờ, khó đọc chữ, khó nhận diện khuôn mặt hoặc suy giảm thị lực trung tâm.

Tiêm nội nhãn có thể được chỉ định để giảm phù hoàng điểm, hỗ trợ cải thiện chức năng thị giác và hạn chế tổn thương kéo dài.

2.3. Tiêm nội nhãn trong bệnh võng mạc đái tháo đường

Bệnh võng mạc đái tháo đường là biến chứng thường gặp ở người mắc đái tháo đường lâu năm, đặc biệt khi đường huyết không được kiểm soát tốt.

Trong một số trường hợp, bệnh có thể gây thiếu máu võng mạc, xuất hiện các mạch máu tân sinh bất thường và làm tăng nguy cơ xuất huyết dịch kính.

Bác sĩ có thể chỉ định tiêm nội nhãn bằng thuốc kháng VEGF trong những trường hợp phù hợp, kết hợp với laser võng mạc hoặc phương pháp điều trị khác khi cần thiết.

2.4. Tiêm nội nhãn điều trị phù hoàng điểm do tắc tĩnh mạch võng mạc

Tắc tĩnh mạch võng mạc khiến quá trình lưu thông máu bị ảnh hưởng, có thể gây xuất huyết, phù võng mạc và suy giảm thị lực.

Nếu tình trạng phù ảnh hưởng đến hoàng điểm, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm nội nhãn nhằm giảm phù, kiểm soát biến chứng và hỗ trợ duy trì thị lực.

3. DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẦN THĂM KHÁM VÕNG MẠC SỚM

Các bệnh lý võng mạc có thể tiến triển âm thầm, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi thị lực đã suy giảm đáng kể.

Một số dấu hiệu cần chú ý gồm:

Đặc biệt, nếu thị lực giảm đột ngột, xuất hiện nhiều chấm đen mới, chớp sáng hoặc có bóng đen che khuất tầm nhìn, người bệnh cần được khám mắt khẩn cấp.

Việc phát hiện sớm tổn thương võng mạc giúp bác sĩ có cơ sở lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giảm nguy cơ mất thị lực không hồi phục.

4. QUY TRÌNH TIÊM NỘI NHÃN ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

Tiêm nội nhãn là thủ thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt trong điều kiện vô khuẩn, tuân thủ các yêu cầu về an toàn điều trị.

4.1. Thăm khám và đánh giá trước khi tiêm nội nhãn

Trước khi chỉ định, bác sĩ sẽ thăm khám mắt, đánh giá thị lực, kiểm tra tình trạng võng mạc và khai thác tiền sử bệnh lý.

Tùy trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định chụp cắt lớp quang học OCT, chụp mạch võng mạc hoặc thực hiện các xét nghiệm cần thiết khác.

Kết quả thăm khám giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương, lựa chọn thuốc và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

4.2. Thực hiện thủ thuật tiêm nội nhãn

Quy trình thường bao gồm các bước cơ bản:

Bước 1: Kiểm tra thông tin người bệnh, mắt cần điều trị và thuốc được chỉ định.

Bước 2: Gây tê bề mặt bằng thuốc nhỏ mắt nhằm giảm cảm giác khó chịu.

Bước 3: Sát khuẩn vùng mắt và thực hiện các biện pháp vô khuẩn theo quy trình chuyên môn.

Bước 4: Bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng đưa thuốc vào buồng dịch kính tại vị trí thích hợp.

Bước 5: Kiểm tra tình trạng mắt sau tiêm và hướng dẫn người bệnh theo dõi tại nhà.

Thời gian tiêm thuốc thường ngắn, tuy nhiên tổng thời gian thực hiện còn phụ thuộc vào các bước chuẩn bị và theo dõi sau thủ thuật.

Tiêm nội nhãn – Giải pháp điều trị bệnh lý võng mạc

4.3. Theo dõi sau khi tiêm nội nhãn

Sau tiêm, người bệnh có thể cảm thấy cộm nhẹ, đỏ mắt hoặc nhìn thấy một vài chấm nhỏ tạm thời.

Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, tránh dụi mắt và tái khám đúng lịch hẹn.

Nếu xuất hiện đau mắt tăng dần, đỏ mắt nhiều, nhìn mờ nặng hơn hoặc nhạy cảm ánh sáng bất thường, cần liên hệ cơ sở chuyên khoa mắt ngay để được kiểm tra.

5. TIÊM NỘI NHÃN CẦN THỰC HIỆN BAO NHIÊU LẦN?

Số lần tiêm nội nhãn không giống nhau ở tất cả người bệnh.

Một số trường hợp cần tiêm theo liệu trình ban đầu, sau đó tiếp tục điều trị hoặc giãn khoảng cách giữa các lần tiêm dựa trên đáp ứng thực tế.

Bác sĩ sẽ theo dõi thị lực, tình trạng phù võng mạc và kết quả chụp OCT để quyết định thời điểm tiêm tiếp theo.

Người bệnh không nên tự ý ngừng điều trị khi cảm thấy thị lực cải thiện, bởi một số bệnh lý võng mạc có tính chất mạn tính và có thể tái hoạt động nếu không được theo dõi đầy đủ.

6. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG SAU KHI TIÊM NỘI NHÃN

Để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nguy cơ biến chứng, người bệnh cần chú ý:

Việc chăm sóc và theo dõi sau tiêm có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị lâu dài.

7. THĂM KHÁM VÀ TƯ VẤN TIÊM NỘI NHÃN TẠI BỆNH VIỆN MẮT VIỆT AN ĐÀ NẴNG

Các bệnh lý võng mạc không chỉ ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ mà còn tác động trực tiếp đến sinh hoạt, công việc và chất lượng cuộc sống.

Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường về thị lực, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa mắt để được đánh giá tình trạng võng mạc và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Tại Bệnh viện Mắt Việt An Đà Nẵng, người bệnh có thể liên hệ để được tư vấn thăm khám, chẩn đoán các bệnh lý về mắt và tìm hiểu phương pháp điều trị theo chỉ định chuyên môn.

Tiêm nội nhãn có thể góp phần kiểm soát nhiều bệnh lý võng mạc và bảo vệ thị lực khi được chỉ định đúng thời điểm. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh và quá trình theo dõi lâu dài.

Đừng để những tổn thương võng mạc âm thầm ảnh hưởng đến ánh nhìn của bạn. Hãy chủ động kiểm tra mắt và điều trị kịp thời để gìn giữ thị lực, nâng niu chất lượng cuộc sống.

Liên hệ bệnh viện để được tư vấn, đặt lịch thăm khám và đánh giá tình trạng thị lực bởi bác sĩ chuyên khoa.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ.

Bài viết có hữu ích không?
Exit mobile version